Phép dịch "tora" thành Tiếng Việt

ngũ kinh là bản dịch của "tora" thành Tiếng Việt.

tora
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngũ kinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tora proper
+ Thêm

"Tora" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tora"

Các cụm từ tương tự như "tora" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có gan · cả gan · dám
Thêm

Bản dịch "tora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch