Phép dịch "tokyo" thành Tiếng Việt

tōkyō, Tokyo, Đông Kinh Đô là các bản dịch hàng đầu của "tokyo" thành Tiếng Việt.

tokyo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tōkyō

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tokyo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tokyo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tokyo

    noun

    Han bor i Tokyo nå.

    Anh ấy sống ở Tokyo.

  • Đông Kinh Đô

  • Đông Kinh

    noun

    Så ble de anmodet av Selskapet om å flytte til det seksetasjes misjonærhjemmet midt i Tokyo.

    Rồi thì Hội hỏi họ dọn về nhà giáo sĩ sáu tầng ở trung tâm Đông Kinh.

Các cụm từ tương tự như "tokyo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tokyo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch