Phép dịch "tokt" thành Tiếng Việt

chuyến đi biển, cuộc hải trình, một cơn là các bản dịch hàng đầu của "tokt" thành Tiếng Việt.

tokt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chuyến đi biển

  • cuộc hải trình

  • một cơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tokt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tokt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch