Phép dịch "tittel" thành Tiếng Việt
danh hiệu, tên, tước vị là các bản dịch hàng đầu của "tittel" thành Tiếng Việt.
tittel
masculine
ngữ pháp
-
danh hiệu
Så denne kampen gikk fra å være en tittelkamp til å ikke handle om tittelen.
Vậy nên, trận đấu này đi từ tranh giành danh hiệu tới trận đấu không có danh hiệu.
-
tên
nounGauguin gav maleriet tittelen «Hvor kommer vi fra?
Gauguin đặt tên bức tranh là “Chúng ta từ đâu đến?
-
tước vị
Og tittelen «evighetens Konge» viser at han alltid har eksistert.
Còn tước vị “Vua muôn đời” có nghĩa là ngài luôn luôn hiện hữu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tựa đề
- Chức danh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tittel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "tittel"
Các cụm từ tương tự như "tittel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiêu đề cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm