Phép dịch "titte" thành Tiếng Việt
liếc qua, nhìn, nhìn thoảng là các bản dịch hàng đầu của "titte" thành Tiếng Việt.
titte
-
liếc qua
-
nhìn
verbDu må nok ta en titt på hvert av disse bildene, meget nøye.
Tôi cần bà nhìn những bức ảnh này thật cẩn thận.
-
nhìn thoảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " titte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "titte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luôn · thường
Thêm ví dụ
Thêm