Phép dịch "tilstand" thành Tiếng Việt

trạng thái, cảnh huống, thể là các bản dịch hàng đầu của "tilstand" thành Tiếng Việt.

tilstand

forfatning

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trạng thái

    informasjon som beskriver de foranderlige egenskapene til et system

    Eller mener du at helvete er en symbolsk beskrivelse av en tilstand?

    Hay đó có thể chỉ là cách mô tả tượng trưng một tình trạng, một trạng thái?

  • cảnh huống

  • thể

    verb noun

    På lignende måte kan det være smertefullt å bli ’brakt i den rette tilstand’ i åndelig forstand.

    Tương tự thế, sự sửa trị về phương diện thiêng liêng có thể cũng đau đớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tình trạng
    • lành mạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "tilstand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tilstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch