Phép dịch "tilbakefall" thành Tiếng Việt

sự tái phát, sự tái phạm, hành động dự phòng là các bản dịch hàng đầu của "tilbakefall" thành Tiếng Việt.

tilbakefall
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự tái phát

  • sự tái phạm

    Et tilbakefall opphever ikke nødvendigvis de framskrittene du allerede har gjort.

    Sự tái phạm không nhất thiết làm tiêu tan đi sự tiến bộ mà bạn đã đạt được.

  • hành động dự phòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilbakefall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tilbakefall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch