Phép dịch "Tilbake" thành Tiếng Việt

Lùi, quá, trở lại là các bản dịch hàng đầu của "Tilbake" thành Tiếng Việt.

Tilbake
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Lùi

    Ville ikke det være ensbetydende med at du ble satt tilbake?

    Thế thì đó không phải là bị thụt lùi kinh khủng hay sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tilbake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tilbake
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quá

    adjective verb

    Jeg fant en del av fortiden hans og ga den tilbake til ham.

    Tôi tìm thấy một vài mảnh quá khứ và trả nó cho anh ấy.

  • trở lại

    verb

    Jeg må gå og handle. Jeg er tilbake innen en time.

    Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

  • trở về

    verb

    De som kom tilbake, men som ikke er tilbake.

    Họ trở về nhưng không thật sự trở về, anh hiểu không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lùi lại
    • lại

Các cụm từ tương tự như "Tilbake" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tilbake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch