Phép dịch "termitter" thành Tiếng Việt
Mối, mối là các bản dịch hàng đầu của "termitter" thành Tiếng Việt.
termitter
-
Mối
Hele konstruksjonen er gjennomhullet av termitter og angrepet av råte.
Cả một cấu trúc mục nát vì bị mối xông.
-
mối
nounHele konstruksjonen er gjennomhullet av termitter og angrepet av råte.
Cả một cấu trúc mục nát vì bị mối xông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " termitter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "termitter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mối
Thêm ví dụ
Thêm