Phép dịch "termitt" thành Tiếng Việt

mối là bản dịch của "termitt" thành Tiếng Việt.

termitt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mối

    noun

    Hele konstruksjonen er gjennomhullet av termitter og angrepet av råte.

    Cả một cấu trúc mục nát vì bị mối xông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " termitt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "termitt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "termitt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch