Phép dịch "stjerne" thành Tiếng Việt

ngôi sao, sao, vì sao là các bản dịch hàng đầu của "stjerne" thành Tiếng Việt.

stjerne ngữ pháp

Et lysende himmellegeme som består av gasser (spesielt hydrogen og helium) og har form av en kule.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngôi sao

    noun

    Hvem var det så som sendte «stjernen», eller det som så ut som en stjerne?

    Vậy ai đã làm “ngôi sao”, hoặc vật thể giống ngôi sao, hiện ra?

  • sao

    noun

    Denne boken er om stjernene.

    Đây là quyển sách về những vì sao.

  • vì sao

    noun

    Denne boken er om stjernene.

    Đây là quyển sách về những vì sao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người nổi tiếng
    • tinh tú
    • được ái mộ
    • Sao
    • Xếp hạng khách sạn
    • dấu sao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stjerne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "stjerne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stjerne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch