Phép dịch "stivne" thành Tiếng Việt

cứng dần, cứng từ từ, trở nên cứng là các bản dịch hàng đầu của "stivne" thành Tiếng Việt.

stivne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cứng dần

  • cứng từ từ

  • trở nên cứng

    Kroppen stivner, og hodet og lemmene begynner å riste.

    Toàn thân trở nên cứng, đầu và tứ chi bắt đầu co giật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • se lại
    • đặt
    • đặt lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stivne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "stivne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch