Phép dịch "stein" thành Tiếng Việt

đá, hạt, hột là các bản dịch hàng đầu của "stein" thành Tiếng Việt.

stein masculine ngữ pháp

En ujevn klump med bergmasse, fra et par centimeter til flere meter i diameter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    De vil bukke under for denne festning, som vann på stein.

    Chúng sẽ tan xác bên bờ thành như nước bên bờ đá.

  • hạt

    noun

    Du bør unngå nøtter et par dager, og frukt med stein.

    ông đừng có ăn mấy cái thứ hạt giòn giòn vài ngày nhé kiêng luôn cả trái cây có hạt to nữa.

  • hột

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sỏi
    • đã
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stein proper

Stein, saks eller papir

+ Thêm

"Stein" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stein trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "stein"

Các cụm từ tương tự như "stein" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch