Phép dịch "steining" thành Tiếng Việt

Ném đá, ném đá là các bản dịch hàng đầu của "steining" thành Tiếng Việt.

steining
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Ném đá

    Det var min erfaring med steining, og det tillot meg

    Đó là thử nghiệm ném đá của tôi và nó đồng ý với tôi

  • ném đá

    Det var min erfaring med steining, og det tillot meg

    Đó là thử nghiệm ném đá của tôi và nó đồng ý với tôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "steining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch