Phép dịch "springer" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "springer" thành Tiếng Việt.

springer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • proper

    sjakkbrikke

    Hvorfor springer Blair Dryden rundt meg en gammel romersk dolk?

    Blair Dryden sẽ làm gì với con dao găm cổ thời La chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "springer"

Các cụm từ tương tự như "springer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhảy · phóng · sự chạy · sự nhảy · vọt
  • rô-bi-nê · vòi nước
  • Spring Framework
  • cháy · chạy · lao · nhảy · nổ · phóng · vọt · vỡ
Thêm

Bản dịch "springer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch