Phép dịch "springe" thành Tiếng Việt
chạy, lao, nhảy là các bản dịch hàng đầu của "springe" thành Tiếng Việt.
springe
-
chạy
verbFar laget en huske til meg, og jeg elsket å springe omkring i hagen.
Cha làm cho tôi một cái xích đu, và tôi thích chạy quanh vườn.
-
lao
verb nounDu sprang rett inn i trafikken, mann.
Cháu đã lao thẳng ra đường, chàng trai ạ.
-
nhảy
nounDu skremte vettet av meg da du sprang opp på scenen sånn.
Con làm mẹ suýt ngất khi nhảy lên bục như lúc nãy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nổ
- phóng
- vọt
- vỡ
- cháy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " springe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "springe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhảy · phóng · sự chạy · sự nhảy · vọt
-
rô-bi-nê · vòi nước
-
Mã
-
Spring Framework
Thêm ví dụ
Thêm