Phép dịch "spotte" thành Tiếng Việt

chế nhạo, chế giểu, giễu cợt là các bản dịch hàng đầu của "spotte" thành Tiếng Việt.

spotte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chế nhạo

    De religiøse lederne ser ned på disse sendebudene og spotter dem.

    Các nhà lãnh đạo tôn giáo khinh thường và chế nhạo các sứ giả này.

  • chế giểu

  • giễu cợt

    verb

    Også i de nåværende «siste dager» kryr det av folk som farer med spott.

    Tương tự thế, những ngày sau rốt có đầy những “kẻ hay gièm-chê, dùng lời giễu-cợt”.

  • nhạo báng

    Er det mulig at noen i mengden til og med kom for å spotte?

    Có thể cũng có một số người đến để nhạo báng chăng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spotte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spotte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giễu cợt · lời nhạo báng · sự
Thêm

Bản dịch "spotte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch