Phép dịch "spott" thành Tiếng Việt

giễu cợt, lời nhạo báng, sự là các bản dịch hàng đầu của "spott" thành Tiếng Việt.

spott
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giễu cợt

    verb
  • lời nhạo báng

    34: 7 — På hvilken måte var Job som en mann som ’drakk spott som vann’?

    34:7—Làm sao Gióp lại là “người uống lời nhạo-báng như thể nước”?

  • sự

    noun

    Det kan hende at noen vil spotte deg, og at de ikke vil gi seg med det.

    Bạn có thể phải đương đầu với sự chống đối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spott " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "spott" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chế giểu · chế nhạo · giễu cợt · nhạo báng
Thêm

Bản dịch "spott" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch