Phép dịch "splitte" thành Tiếng Việt
tách biệt, tách ra là các bản dịch hàng đầu của "splitte" thành Tiếng Việt.
splitte
-
tách biệt
Så lykkelig du i så fall må føle deg over å være skilt ut fra denne splittede, gledeløse verden!
Nếu có, bạn chắc vui mừng xiết bao khi được tách biệt khỏi thế gian chia rẽ và buồn thảm này!
-
tách ra
Og de begynte å avvike når Ohioelven splittet dem noen få millioner år siden.
Và chúng bắt đầu tách ra khi sông Ohio phân cách chúng vài triệu năm về trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " splitte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "splitte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuật toán chia để trị
-
hoàn toàn · rất
-
mới tinh
-
đường xẻ
Thêm ví dụ
Thêm