Phép dịch "splint" thành Tiếng Việt

mảnh bể, mảnh vỡ là các bản dịch hàng đầu của "splint" thành Tiếng Việt.

splint
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mảnh bể

  • mảnh vỡ

    Decepticon, splinten er funnet.

    Các Decepticon, chúng ta đã xác định được vị trí mảnh vỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "splint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch