Phép dịch "sort" thành Tiếng Việt
đen, hắc, đen thui là các bản dịch hàng đầu của "sort" thành Tiếng Việt.
sort
slag, type
-
đen
nounSå dere at noen spillere på laget i sort tok på seg lue?
Các em có thấy các cầu thủ trong đội mặc màu đen đội mũ lên không?
-
hắc
nounHvor tror du at de fleste sorte vaktene er?
Cô nghĩ bọn Hắc Vệ tập trung nhiều nhất ở đâu?
-
đen thui
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giống
- hạng
- loài
- loại
- phẩm chất
- thú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "sort"
Các cụm từ tương tự như "sort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sắp xếp · phân hạng · phân loại · thuộc quyền hạn · thuộc thẩm quyền · xếp loại
-
Lỗ đen · hố đen · lỗ đen
-
Lỗ đen siêu khối lượng
-
Sông Đà
-
Latrodectus mactans
Thêm ví dụ
Thêm