Phép dịch "snare" thành Tiếng Việt

bẫy, lưới là các bản dịch hàng đầu của "snare" thành Tiếng Việt.

snare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bẫy

    noun

    Hva må vi huske på hvis vi blir fristet av materialismens snare?

    Chúng ta phải nhớ điều gì nếu bị bẫy vật chất cám dỗ?

  • lưới

    noun

    Jeg har lengdegraden snart, men det blir verre å triangulere lengdegraden.

    Phải vài phút nữa mới xác định được kinh độ gần đúng. Lập lưới tam giác cho kinh độ khó khăn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "snare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • linh hoạt · liền · mau mắn · nhanh nhẹn · sắp · tức khắc · tức thì
  • chẳng bao lâu nữa · sớm
Thêm

Bản dịch "snare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch