Phép dịch "snar" thành Tiếng Việt

linh hoạt, liền, mau mắn là các bản dịch hàng đầu của "snar" thành Tiếng Việt.

snar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • linh hoạt

  • liền

    adjective

    snart du går ut av flyet, merker du at du er i et veldig kaldt klima.

    Vừa xuống máy bay, bạn liền nhận ra mình đang ở trong vùng khí hậu băng giá.

  • mau mắn

    De er snare til å anlegge sak mot andre eller å føre dem bak lyset.

    Họ chỉ mau mắn kiện tụng hay lừa đảo người khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhanh nhẹn
    • sắp
    • tức khắc
    • tức thì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "snar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bẫy · lưới
  • chẳng bao lâu nữa · sớm
Thêm

Bản dịch "snar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch