Phép dịch "slager" thành Tiếng Việt
kiểu mới là bản dịch của "slager" thành Tiếng Việt.
slager
-
kiểu mới
-
bản nhạc được lập đi lập lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "slager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Leuctra
-
Trận Điện Biên Phủ
-
Trận Bull Run thứ nhì
-
Trận Crete
-
Trận Vòng cung Kursk
-
Trận Ia Đrăng
-
Trận Borodino
-
cái nện · cái phát · cái đánh · cái đấm · cái đập · cơn bệnh cấp tính · giống · loại · thứ · trận · trận chiến · trận đánh · việc bàng hoàng · đột ngột
Thêm ví dụ
Thêm