Phép dịch "sladder" thành Tiếng Việt

gièm pha, lời nói xấu là các bản dịch hàng đầu của "sladder" thành Tiếng Việt.

sladder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gièm pha

  • lời nói xấu

    Når noen tankeløst bringer skadelig sladder videre, kan det ødelegge et livslangt vennskap.

    Nhắc lại một cách thiếu suy nghĩ một lời nói xấu có thể làm tan vỡ tình bạn lâu ngày.

  • chuyện ngồi lê đôi mách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sladder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "sladder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch