Phép dịch "senter" thành Tiếng Việt

buôn bán, khu thương mại, tâm là các bản dịch hàng đầu của "senter" thành Tiếng Việt.

senter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buôn bán

    Møt meg ved Dobbeltfuru-senteret kvart over ett.

    Cháu đến gặp bác tại phố buôn bán Twin Pines Mal đêm nay lúc 1:15 được không?

  • khu thương mại

  • tâm

    noun

    Palmyra var et senter for noe av denne byggingen.

    Palmyra là trọng tâm của một số công trình xây dựng đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tâm điểm
    • tỉnh lỵ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "senter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "senter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch