Phép dịch "rydde" thành Tiếng Việt

dọn, dọn dẹp, khai khẩn là các bản dịch hàng đầu của "rydde" thành Tiếng Việt.

rydde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dọn

    På fritiden rydder hun og lager mat til sine ekle stesøstre.

    Sở thích của nàng có cả nấu ăn và dọn dẹp cho hai cô em gái xấu tính.

  • dọn dẹp

    Og hvem er det som må rydde opp?

    Và ai là người dọn dẹp những chuyện đó?

  • khai khẩn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phá hoang
    • thu dọn
    • xếp dọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rydde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "rydde" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ry
    danh tiếng · sự nổi tiếng · tiếng tăm
Thêm

Bản dịch "rydde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch