Phép dịch "ry" thành Tiếng Việt

tiếng tăm, danh tiếng, sự nổi tiếng là các bản dịch hàng đầu của "ry" thành Tiếng Việt.

ry noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiếng tăm

    noun

    Unnskyld meg, men jeg vil gjøre bruk av evnene dine og ryet ditt - så snart som mulig.

    Nên hãy thứ lỗi, nếu ta có vẻ sốt sắng được tận dụng kỹ năng và tiếng tăm của anh... sớm nhất có thể.

  • danh tiếng

    I Bibelen refererer ordet «navn» ofte til en persons ry, eller omdømme.

    Trong Kinh Thánh, “danh” cũng có nghĩa là danh tiếng.

  • sự nổi tiếng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ry" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dọn · dọn dẹp · khai khẩn · phá hoang · thu dọn · xếp dọn
Thêm

Bản dịch "ry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch