Phép dịch "rote" thành Tiếng Việt

làm hỗn độn, làm vô trật tự, lộn xộn là các bản dịch hàng đầu của "rote" thành Tiếng Việt.

rote ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • làm hỗn độn

  • làm vô trật tự

  • lộn xộn

    Jeg hjalp til å rydde opp i rotet ditt.

    Mình đã giúp làm sạch mớ lộn xộn của bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lục lạo
    • lục lọi
    • sục sạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "rote" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nghiệm số
  • Căn bậc n
  • rot
    Căn số bậc hai · chân răng · chân tóc · căn nguyên · căn số · gốc · hỗn độn · lộn xộn · nguồn gốc · rẽ · rễ · rễ cây · vô trật tự
  • Phái Hồng quân
Thêm

Bản dịch "rote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch