Phép dịch "rot" thành Tiếng Việt
rễ, Căn số bậc hai, căn nguyên là các bản dịch hàng đầu của "rot" thành Tiếng Việt.
rot
masculine
ngữ pháp
Del av plante som er under jorden
-
rễ
nounplantedel
Vårt vitnesbyrd må stikke dypt, med åndelige røtter fast forankret i åpenbaringens klippe.
Chứng ngôn của chúng ta phải ăn sâu với rễ bám chặt vào đá mặc khải.
-
Căn số bậc hai
-
căn nguyên
Å være alene i verden, det er roten til all lidelse.
Sống cô độc trên đời chính là căn nguyên của mọi đau khổ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- căn số
- gốc
- hỗn độn
- lộn xộn
- nguồn gốc
- rễ cây
- vô trật tự
- chân răng
- chân tóc
- rẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "rot"
Các cụm từ tương tự như "rot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm hỗn độn · làm vô trật tự · lộn xộn · lục lạo · lục lọi · sục sạo
-
Nghiệm số
-
Căn bậc n
-
Phái Hồng quân
Thêm ví dụ
Thêm