Phép dịch "rev" thành Tiếng Việt
cáo, chồn, hồ là các bản dịch hàng đầu của "rev" thành Tiếng Việt.
rev
ngữ pháp
-
cáo
nounJeg har øyne som en hauk og ører som en rev.
Ta có đôi mắt diều hâu và đôi tai của cáo.
-
chồn
noun -
hồ
nounDet er mange år siden Jade-reven myrdet ham.
Đã bao năm từ lúc sư phụ bị ám hại bỡi Bích Nhãn Hồ Ly.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mũi đá ngầm
- con cáo
- hồ ly
- Ám tiêu
- ám tiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rev " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "rev"
Các cụm từ tương tự như "rev" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quận Hood River
-
buốt · bào thành sợi · bừa cào · cay · cái cào · giật mạnh · kéo mạnh · làm rơi · làm sập · làm đổ · nhức · phá đổ · rớt · xé
Thêm ví dụ
Thêm