Phép dịch "revisor" thành Tiếng Việt
thanh tra kế toán, Kiểm toán là các bản dịch hàng đầu của "revisor" thành Tiếng Việt.
revisor
-
thanh tra kế toán
giám sát viên kế toán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " revisor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Revisor
-
Kiểm toán
Revisorene roste meg for at jeg hadde vært så ærlig.»
Những kiểm toán viên đã nhiệt thành khen ngợi tôi về tính lương thiện”.
Thêm ví dụ
Thêm