Phép dịch "returnere" thành Tiếng Việt
trở lại, trở về, gởi trả lại là các bản dịch hàng đầu của "returnere" thành Tiếng Việt.
returnere
-
trở lại
verbJeg visste at å returnere ville medføre en lang forsinkelse.
Tôi biết rằng việc trở lại sẽ gây ra nhiều chậm trễ.
-
trở về
verbI går kveld returnerte et fortapt får til sin flokk.
Sáng nay, một con cừu lạc đã trở về chuồng.
-
gởi trả lại
-
quay về
Antas å ha returnert til planeten Boglodotia 20 lysår unna.
Được cho là đã quay về hành tinh Bogladocia cách trái đất 20 năm ánh sáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " returnere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm