Phép dịch "refusjon" thành Tiếng Việt

hoàn lại, hoàn tiền lại, số tiền được trả là các bản dịch hàng đầu của "refusjon" thành Tiếng Việt.

refusjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoàn lại

  • hoàn tiền lại

  • số tiền được trả

  • sự trả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refusjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "refusjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch