Phép dịch "refse" thành Tiếng Việt

phạt, trừng phạt, trừng trị là các bản dịch hàng đầu của "refse" thành Tiếng Việt.

refse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phạt

    Ut fra det du lærer i dette verset, hvorfor refser Herren oss?

    Từ điều các em học được trong câu này, tại sao Chúa sửa phạt chúng ta?

  • trừng phạt

    Opptuktelse – å irettesette, refse, eller korrigere, vanligvis på en mild måte.

    Bẻ trách—quở trách, trừng phạt, rầy la, hay sửa phạt, thường bằng một cách nhân từ.

  • trừng trị

  • xử phạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "refse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch