Phép dịch "rask" thành Tiếng Việt
lẹ, mau, nhanh là các bản dịch hàng đầu của "rask" thành Tiếng Việt.
rask
ngữ pháp
-
lẹ
adjectiveDet har lenge vært kjent at gaupa har godt syn og rask reaksjonsevne.
Cặp mắt tinh và phản ứng lanh lẹ của loài linh miêu đã trở thành tục ngữ.
-
mau
adjective adverbGå raskt tilbake til alle som har vist interesse.
Hãy mau mắn thăm lại tất cả những người đã tỏ ra chú ý.
-
nhanh
adjectiveEn kvinne har hjulpet deprimerte mennesker ved å få dem til å ta spaserturer i raskt tempo.
Một bà nọ khuyến khích những người bị buồn nản đi bách bộ thật nhanh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mạnh khỏe
- rác rưởi
- đồ bỏ
- đồ thải
- chóng
- nhánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rask " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "rask" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mau · nhanh
Thêm ví dụ
Thêm