Phép dịch "ramme" thành Tiếng Việt

chạm, gây tổn hại, khung là các bản dịch hàng đầu của "ramme" thành Tiếng Việt.

ramme ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chạm

  • gây tổn hại

    Du tror økte energipriser vil ramme oss, men det er bare utpressing.

    Ông nghĩ nâng giá năng lượng sẽ gây tổn hại cho chúng tôi, nhưng đó chỉ là tống tiền thôi.

  • khung

    noun

    Kryss av her hvis du vil at alle rutene og rammene skal gjenopprettes hver gang du starter Kate

    Chọn nếu bạn muốn mọi ô xem và khung được khôi phục mỗi khi mở Kate

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuôn
    • khuôn khổ
    • trúng
    • xúc phạm
    • động đến
    • đụng
    • Khung
    • khung hình
    • đánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ramme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khung xe đạp

Các cụm từ tương tự như "ramme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ramme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch