Phép dịch "RAM" thành Tiếng Việt

RAM là bản dịch của "RAM" thành Tiếng Việt.

RAM
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • RAM

    Ram, som bor i Nepal, er gift og har to barn.

    Vợ chồng anh Ram cùng hai con sống tại Nepal.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " RAM " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "RAM" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Khung · chạm · gây tổn hại · khung · khung hình · khuôn · khuôn khổ · trúng · xúc phạm · đánh · động đến · đụng
  • khung xe đạp
Thêm

Bản dịch "RAM" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch