Phép dịch "radio" thành Tiếng Việt

máy thu thanh, radio, ra-đi-ô là các bản dịch hàng đầu của "radio" thành Tiếng Việt.

radio ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • máy thu thanh

  • radio

    noun

    Vel, hver og en av oss oppfanger meldinger fra et spesifikt tysk radio tårn.

    Mỗi người chúng tôi thu thập điện báo từ một trạm radio nhất định của Đức.

  • ra-đi-ô

    Og en radio som er koblet til en stikkontakt, slutter å fungere når en drar ut støpslet.

    Với loại ra-đi-ô chạy bằng điện, khi không còn được cắm vào ổ điện thì cũng vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ra-di-ô
    • đài phát thanh
    • Radio
    • máy ra-đi-ô
    • máy radio
    • truyền thanh
    • vô tuyến truyền thanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Radio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Radio

    Hvorfor var det fint å bruke radio for å nå folk med det gode budskap?

    Radio đã được dùng như thế nào để mang tin mừng đến với người ta?

Các cụm từ tương tự như "radio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "radio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch