Phép dịch "radian" thành Tiếng Việt

radian, rađian là các bản dịch hàng đầu của "radian" thành Tiếng Việt.

radian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • radian

    Trigonometriske funksjoner bruker radianer som vinkelmål

    Các hàm lượng giác dùng góc theo đơn vị radian

  • rađian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "radian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch