Phép dịch "radar" thành Tiếng Việt
hệ thống ra đa, máy ra đa, Ra đa là các bản dịch hàng đầu của "radar" thành Tiếng Việt.
radar
ngữ pháp
-
hệ thống ra đa
-
máy ra đa
-
Ra đa
Du er klarert på vår ut-radar frem til 06.00.
Anh sẽ biến khỏi ra-đa trong 6 giờ.
-
ra đa
Du er klarert på vår ut-radar frem til 06.00.
Anh sẽ biến khỏi ra-đa trong 6 giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "radar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Radar quét
Thêm ví dụ
Thêm