Phép dịch "pynt" thành Tiếng Việt

mũi đất, sự trang trí, trang hoàng là các bản dịch hàng đầu của "pynt" thành Tiếng Việt.

pynt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mũi đất

  • sự trang trí

  • trang hoàng

    Og motsatt, når brødrene gir en leksjon, pynter de ikke bordet med så mye som en vissen løvetann!

    Trái lại, khi các anh em đưa ra bài học thì họ không trang hoàng cái bàn ngay cả với hoa dại cháy quăn!

  • trang điểm

    En kvinne kan bli kledd i en hvit brudekjole og overdådig pyntet med smykker, perler og sminke.

    Nếu là phụ nữ, thi hài có thể được trang điểm, mặc áo cưới trắng và đeo rất nhiều nữ trang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pynt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "pynt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trang hoàng · trang trí · trang điểm
Thêm

Bản dịch "pynt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch