Phép dịch "pub" thành Tiếng Việt

quán rượu, quán bia, Pub là các bản dịch hàng đầu của "pub" thành Tiếng Việt.

pub
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quán rượu

    Jeg fulgte etter ham i går kveld til en pub, hvor han møtte en fyr.

    Tôi bám đuôi hắn đến quán rượu tối qua, hắn gặp một gã.

  • quán bia

  • Pub

    utested

    Skal vi møtes på puben etterpå?

    Vậy anh sẽ gặp em ở pub sau nhé?

  • tiệm rượu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch