Phép dịch "psoriasis" thành Tiếng Việt

can tiễn, Bệnh vẩy nến, bệnh vẩy nến là các bản dịch hàng đầu của "psoriasis" thành Tiếng Việt.

psoriasis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • can tiễn

  • Bệnh vẩy nến

    Den feite, hamstrende, oste-stinkende psoriasis-megga er god å ha.

    Ả mập phì, tích mỡ, hôi mùi phô mai của bệnh vẩy nến thật sự đã giúp mình.

  • bệnh vẩy nến

    Den feite, hamstrende, oste-stinkende psoriasis-megga er god å ha.

    Ả mập phì, tích mỡ, hôi mùi phô mai của bệnh vẩy nến thật sự đã giúp mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " psoriasis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "psoriasis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch