Phép dịch "profitt" thành Tiếng Việt

lãi, lời, lợi là các bản dịch hàng đầu của "profitt" thành Tiếng Việt.

profitt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lãi

    noun

    Eller om hun gjør alt for å maksimere profitten?

    Hoặc bà ấy có đang làm mọi cách đểtối đa hóa tiền lãi?

  • lời

    noun

    Men nå har vi huset, og 33 000 i profitt.

    Nhưng chúng tôi đã có căn nhà và kiếm được 33.000 tiền lời.

  • lợi

    noun

    Vi er så motivert av makt og profitt.

    Chúng ta quá sức bị thúc đẩy bởi quyền lực và lợi nhuận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " profitt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "profitt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch