Phép dịch "plate" thành Tiếng Việt

bản, dĩa hát, lá là các bản dịch hàng đầu của "plate" thành Tiếng Việt.

plate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bản

    noun

    Joseph Smith oversatte og utga en del av disse platene.

    Joseph Smith phiên dịch và xuất bản một phần các bảng khắc nầy.

  • dĩa hát

    Teksten lød i hodet som en plate med hakk i.

    Lời bài hát lặp đi lặp lại trong đầu tôi giống như một cái dĩa hát bị hư.

  • noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lò điện
    • miếng
    • tấm
    • đĩa nhạc
    • danh từ giống cái
    • đĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "plate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch