Phép dịch "perm" thành Tiếng Việt

bìa sách, kỷ permi, Kỷ Permi là các bản dịch hàng đầu của "perm" thành Tiếng Việt.

perm

Ringperm [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bìa sách

  • kỷ permi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perm

Perm (geologi)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Kỷ Permi

    Perm (geologi)

  • Pecmi

    proper

    Perm (by)

Thêm

Bản dịch "perm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch