Phép dịch "pen" thành Tiếng Việt

đẹp, đẹp đẽ, tốt là các bản dịch hàng đầu của "pen" thành Tiếng Việt.

pen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đẹp

    adjective

    Ville du ha likt å være med på å gjøre jorden til en pen hage?

    Em có thích được góp phần làm cho trái đất thành một khu vườn xinh đẹp không?

  • đẹp đẽ

    adjective

    Folket har pene klær og bor i fine hus.

    Dân sự mặc quần áo tốt và sống trong nhà đẹp đẽ.

  • tốt

    adjective

    Når vi har en venn, bruker vi navnet hans og snakker pent om ham til andre.

    Với bạn mình, chúng ta gọi tên họ và nói tốt về họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kha khá
    • kiều diễm
    • mỹ lệ
    • mỹ miều
    • tương đối khá
    • tử tế
    • xinh
    • xinh xắn
    • đàng hoàng
    • đứng đắn
    • đẹp trai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch