Phép dịch "pels" thành Tiếng Việt
pels
masculine
ngữ pháp
-
da thú vật có lông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pels " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "pels"
Các cụm từ tương tự như "pels" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
101 con chó đốm
-
Phthiraptera
Thêm ví dụ
Thêm