Phép dịch "peke" thành Tiếng Việt

chỉ, trỏ, điểm là các bản dịch hàng đầu của "peke" thành Tiếng Việt.

peke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Alt jeg vet, er at Judy ikke sier noe som peker i min retning.

    Tôi chỉ dám chắc là những gì Judy sẽ nói, đều theo chỉ đạo của tôi.

  • trỏ

    verb

    Han pekte på algene.

    Anh trỏ mấy cây tảo.

  • điểm

    noun

    Hvilket bemerkelsesverdig trekk ved en spesiell sort maur pekte Salomo på?

    Sa-lô-môn thấy điểm nổi bật nào về một loài kiến?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "peke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch